Vải bố là một loại vải dệt thô đặc trưng được làm từ các sợi tự nhiên. Với kết cấu bền chắc, phong cách mộc mạc và sự linh hoạt đáng kinh ngạc, vải bố không chỉ là một loại vật liệu mà còn là nguồn cảm hứng bất tận trong nhiều lĩnh vực, từ thời trang, công nghiệp đến trang trí nội thất. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, phân loại và ứng dụng chi tiết của vải bố, giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất về loại vải đặc biệt này.
I. Định Nghĩa Vải Bố & Các Chất Liệu Dệt Phổ Biến

1.1 Vải Bố là gì?
Vải bố là một thuật ngữ rộng để chỉ các loại vải dệt thoi có kết cấu sợi thô, được làm chủ yếu từ các sợi thực vật tự nhiên. Tên gọi “vải bố” bắt nguồn từ vẻ ngoài giản dị, mộc mạc, gợi nhớ đến các bao bố đựng nông sản truyền thống. Trên thế giới, vải bố thường được gọi là “burlap” (tại Mỹ) hoặc “hessian” (tại Anh).
Đặc điểm nhận dạng của vải bố là bề mặt sần sùi, không đều, và các sợi vải được dệt theo kiểu dệt trơn (plain weave), tạo ra một kết cấu lưới thoáng khí. Vẻ đẹp của vải bố không nằm ở sự bóng bẩy, mềm mại mà ở chính sự thô mộc, tự nhiên và giản dị. Chính vì thế, vải bố đã trở thành một biểu tượng của phong cách vintage, tối giản và rustic (mộc mạc).
1.2 Các Chất Liệu Dệt Vải Bố
Vải bố có thể được làm từ nhiều loại sợi khác nhau, mỗi loại mang đến những đặc tính riêng biệt:
- Sợi đay (Jute): Đây là chất liệu phổ biến nhất để sản xuất vải bố. Sợi đay có nguồn gốc từ thân cây đay, một loại cây thân thảo có tốc độ sinh trưởng nhanh, thân thiện với môi trường. Sợi đay có đặc điểm thô, cứng và có màu nâu vàng tự nhiên. Vải bố làm từ sợi đay có giá thành rẻ, độ bền cao, nhưng lại dễ bị co rút và không mềm mại bằng cotton.
- Sợi gai dầu (Hemp): Được mệnh danh là “vua” của các loại sợi tự nhiên về độ bền. Vải bố làm từ sợi gai dầu có độ bền vượt trội, khả năng chống mài mòn cực tốt. Đặc biệt, sợi gai dầu có khả năng kháng khuẩn tự nhiên và rất bền màu, nhưng giá thành lại cao hơn so với đay.
- Sợi cotton: Khi kết hợp với cotton, vải bố sẽ có độ mềm mại hơn, nhẹ hơn và dễ nhuộm màu. Vải bố cotton, thường được gọi là vải canvas, là sự lựa chọn hàng đầu cho các sản phẩm thời trang và thủ công mỹ nghệ đòi hỏi sự mềm mại, dễ uốn nắn.
- Sợi tổng hợp: Ngày nay, vải bố còn được pha trộn thêm các sợi tổng hợp như polyester hoặc polypropylene. Sự kết hợp này giúp vải bố có thêm nhiều ưu điểm như chống nước, chống mốc và tăng cường độ bền trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
II. Ưu và Nhược Điểm của Vải Bố

2.1 Ưu điểm
Vải bố đã trở thành một lựa chọn phổ biến nhờ những ưu điểm vượt trội sau:
- Độ bền ấn tượng: Vải bố có khả năng chịu lực kéo và mài mòn cao, đặc biệt là vải làm từ sợi đay và gai dầu. Chính vì thế, chúng rất lý tưởng để sản xuất các sản phẩm cần độ bền cao như túi xách, ba lô, bọc ghế sofa, hay rèm cửa. Sức chịu đựng của vải bố có thể bền lâu trong nhiều năm nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách.
- Phong cách mộc mạc độc đáo: Vải bố mang một vẻ đẹp chân thật, gần gũi với thiên nhiên. Các họa tiết dệt thô trên bề mặt tạo nên một sự khác biệt hoàn toàn so với các loại vải công nghiệp khác. Vải bố rất dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách trang trí nội thất, từ vintage, retro đến Scandinavian hay tối giản, mang đến một không gian ấm cúng và đầy tính nghệ thuật.
- Thân thiện môi trường và an toàn cho sức khỏe: Hầu hết các loại vải bố đều được sản xuất từ sợi thực vật có thể tái tạo và phân hủy sinh học, không gây ô nhiễm môi trường. Quá trình sản xuất vải bố cũng tiêu thụ ít nước và hóa chất hơn so với nhiều loại vải khác, góp phần bảo vệ hành tinh của chúng ta.
- Tính linh hoạt trong ứng dụng: Từ một bao tải thô sơ, vải bố đã được “lột xác” và ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau, từ các sản phẩm thời trang cao cấp, đồ thủ công mỹ nghệ, cho đến trang trí nội thất và công nghiệp. Sự đa năng này giúp vải bố trở thành một lựa chọn kinh tế và hiệu quả.
2.2 Nhược điểm
Mặc dù có nhiều ưu điểm, vải bố vẫn tồn tại một số hạn chế cần lưu ý:
- Kết cấu thô ráp: Bề mặt của vải bố, đặc biệt là vải đay thô, có thể sần sùi và gây khó chịu khi tiếp xúc trực tiếp với da. Tuy nhiên, nhược điểm này có thể được khắc phục bằng cách sử dụng vải bố pha cotton hoặc các loại vải đã qua xử lý làm mềm.
- Dễ bị nhăn và khó là phẳng: Do kết cấu sợi tự nhiên, vải bố dễ bị nhăn sau khi giặt và rất khó để là phẳng hoàn toàn. Nhưng nếu giặt và phơi đúng cách vẫn có thể giảm thiểu tình trạng này.
- Hấp thụ độ ẩm: Vải bố có xu hướng hấp thụ độ ẩm, có thể gây nấm mốc nếu không được bảo quản trong môi trường khô ráo.
III. Phân Loại Vải Bố và Ứng Dụng Chi Tiết
Tùy thuộc vào thành phần và quy trình sản xuất, vải bố được phân thành nhiều loại khác nhau với những ứng dụng riêng biệt:
3.1 Vải Bố Thô

Đây là loại vải bố nguyên thủy và phổ biến nhất, được làm 100% từ sợi đay.
- Đặc điểm: Bề mặt sần sùi, có màu nâu tự nhiên, không qua xử lý hóa học hoặc nhuộm màu. Vải bố thô có độ bền cao nhưng lại khá cứng và có mùi đặc trưng của đay.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp để làm bao bì, túi đựng nông sản, bao tải. Trong trang trí, nó là lựa chọn hoàn hảo cho các sản phẩm mang phong cách vintage như rèm cửa, tấm che tường hoặc trang trí sự kiện.
3.2 Vải Bố Cotton
Vải bố cotton, hay còn gọi là vải canvas, được làm từ 100% cotton hoặc pha cotton với các loại sợi khác.
- Đặc điểm: Mềm mại hơn, nhẹ hơn, dễ nhuộm màu và in ấn. Vải canvas có bề mặt mịn, đều và phẳng hơn so với vải bố đay, tạo điều kiện tốt cho việc vẽ hoặc in ấn.
- Ứng dụng: Vải canvas rất được ưa chuộng trong thời trang để may ba lô, túi tote, giày dép. Trong nghệ thuật, nó được dùng làm vải nền cho các bức tranh sơn dầu. Ngoài ra, vải canvas còn được dùng để làm bạt che, lều trại.
3.3 Vải Bố Tráng PE
Đây là loại vải bố được xử lý bằng cách phủ một lớp nhựa Polyethylene (PE).
- Đặc điểm: Lớp phủ PE tạo ra một lớp màng chống thấm nước, chống ẩm mốc và tăng độ bền cho vải. Vải bố tráng PE thường cứng hơn và nặng hơn so với các loại vải bố thông thường.
- Ứng dụng: Nhờ khả năng chống nước, vải bố tráng PE là vật liệu lý tưởng để làm bạt che ngoài trời, lều trại, túi đựng thực phẩm hoặc các sản phẩm cần khả năng chống thấm cao.
3.4 Vải Bố Nhuộm Màu

Loại vải này được xử lý và nhuộm màu sau khi dệt.
- Đặc điểm: Đa dạng màu sắc, từ màu trung tính như be, xám đến các màu nổi bật như đỏ, xanh dương. Quá trình nhuộm giúp vải mềm hơn và loại bỏ một phần mùi tự nhiên của sợi.
- Ứng dụng: Vải bố nhuộm màu là lựa chọn hàng đầu trong trang trí nội thất để bọc ghế sofa, làm vỏ gối, rèm cửa, hoặc các đồ thủ công mỹ nghệ trang trí.
3.5 Vải Bố Pha Sợi Tổng Hợp
- Đặc điểm: Thường được pha trộn với polyester để tăng cường độ bền, khả năng chống nhăn và chống nước. Loại vải này có giá thành phải chăng hơn và dễ bảo quản hơn.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các sản phẩm công nghiệp hoặc các sản phẩm nội thất cần độ bền cao và dễ vệ sinh.
IV. Bảng So Sánh Vải Bố & Các Chất Liệu Khác
| Tiêu chí | Vải Bố (Đay) | Vải Thô (Cotton) | Vải Canvas |
| Độ bền | Rất cao | Khá tốt | Rất cao |
| Kết cấu | Thô, chắc | Thô, nhẹ | Mịn, đều |
| Ứng dụng | Nội thất, công nghiệp | May mặc | Mỹ thuật, thời trang |
| Lý do nên chọn | Vải bố đay có độ bền kéo vượt trội, phù hợp cho các sản phẩm chịu lực. | Tạo vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên | Đa năng, phù hợp nhiều nhu cầu. |

Phân Tích Bảng So Sánh
- Vải Bố (Đay) và Vải Thô (Cotton): Mặc dù cả hai đều là vải dệt thô, nhưng vải bố đay cứng cáp và bền hơn nhiều so với vải thô cotton. Vải thô cotton mềm mại hơn, thường được dùng để may quần áo.
- Vải Bố (Đay) và Vải Canvas: Canvas thực chất là một loại vải bố được làm từ cotton hoặc lanh, có bề mặt mịn và đều hơn. Nếu bạn cần một loại vải có kết cấu thô mộc để trang trí, vải bố đay là lựa chọn tốt nhất. Nếu bạn cần một loại vải mềm hơn, dễ in ấn hoặc vẽ tranh, canvas sẽ phù hợp hơn.
V. Hướng Dẫn Mua Hàng & Báo Giá Vải Bố
5.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
Giá vải bố không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Loại sợi: Vải bố đay có giá thành thấp nhất. Vải bố từ sợi gai dầu có giá cao nhất vì độ bền vượt trội. Vải bố cotton và vải pha sợi tổng hợp có giá ở mức trung bình.
- Khổ vải & Định lượng: Khổ vải càng lớn, giá thành trên mỗi mét càng cao. Định lượng (độ dày) của vải, thường được đo bằng gsm (grams per square meter), cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
- Số lượng mua: Mua càng nhiều, giá càng ưu đãi. Các đơn vị cung cấp thường có chính sách chiết khấu tốt cho khách hàng sỉ.
5.2 Bảng giá vải bố mới nhất 2025 tại Ly Mây
| Loại vải bố | Khổ vải | Giá lẻ (VNĐ/m2) |
| Vải bố nhập | 1m2*50m | 280.000 |
| Vải bố Việt Nam | 1m2*50m | 100.000 |
| Vải bố lót giấy | 0.91*5m5 | 350.000 |
5.3 Hướng dẫn mua hàng tại Ly Mây
Ly Mây cam kết mang đến những sản phẩm vải bố chất lượng cao với quy trình mua hàng đơn giản:
- Tư vấn: Liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hoặc Zalo để được tư vấn về loại vải phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Xem mẫu: Chúng tôi có thể gửi mẫu vải miễn phí để bạn kiểm tra chất lượng trước khi quyết định.
- Đặt hàng: Cung cấp thông tin chi tiết về số lượng, loại vải và địa chỉ nhận hàng.
- Thanh toán và giao hàng: Đơn hàng sẽ được xử lý nhanh chóng và vận chuyển đến bạn trong thời gian sớm nhất.
Thông tin liên hệ mua hàng:
- Showroom – Văn phòng: 40 đường Lồ Ồ, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh (Địa chỉ cũ: 40 đường Lồ Ồ, P. Bình An, TP. Dĩ An, Bình Dương)
- Website: https://maymatcaovilata.com/
- Hotline: 0367.707.871 – 0974.399.971
- Email: Rosie.vilata@gmail.com
VI. Tại Sao Ly Mây Là Địa Chỉ Tin Cậy Của Bạn?
6.1 Quy trình sản xuất chất lượng
Chúng tôi tự hào với quy trình sản xuất khép kín, hiện đại, từ khâu chọn lựa nguyên liệu đến dệt vải và hoàn thiện. Mỗi cuộn vải đều được kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng đồng đều, độ bền cao và an toàn cho người sử dụng.
6.2 Nguồn gốc nguyên liệu rõ ràng

Tất cả nguyên liệu sợi của Ly Mây đều có nguồn gốc rõ ràng, được nhập khẩu chính ngạch và có chứng nhận an toàn, thân thiện với môi trường. Chúng tôi cam kết không sử dụng các loại sợi kém chất lượng, gây hại cho sức khỏe.
6.3 Chính sách hỗ trợ khách hàng
Ly Mây luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu. Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn. Chính sách giao hàng và đổi trả rõ ràng, giúp bạn yên tâm hơn khi mua sắm.
VII. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Vải bố có giặt được không?
Có. Nên giặt bằng tay, tránh vò mạnh và hạn chế dùng máy sấy.
2. Vải bố có dễ nhăn, dễ phai màu không?
Vải có thể nhăn nhẹ do sợi thô, nhưng ít phai màu nếu được xử lý nhuộm chuẩn.
3. Mua sỉ tối thiểu bao nhiêu mét?
Từ 10 mét trở lên là mức giá sỉ, đơn hàng lớn sẽ được chiết khấu thêm
4. Có thể nhuộm lại vải bố tại nhà không?
Hoàn toàn có thể nếu bạn dùng thuốc nhuộm vải và thực hiện đúng quy trình.
5. Chính sách chiết khấu cho đơn hàng sỉ như thế nào?
Ly Mây có chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng số lượng lớn. Bạn vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và nhận báo giá ưu đãi.
6. Tôi có thể đặt hàng cắt theo yêu cầu không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ cắt vải theo kích thước và yêu cầu riêng của khách hàng để phù hợp với từng dự án cụ thể.
VIII. Kết Luận
Vải bố là một loại vật liệu đặc biệt với những ưu điểm vượt trội về độ bền, tính thẩm mỹ và sự thân thiện với môi trường. Từ những sợi đay thô mộc, vải bố đã biến hóa thành vô vàn sản phẩm độc đáo, mang đến một làn gió mới cho không gian sống và phong cách cá nhân.
Nếu bạn đang tìm kiếm vải bố chất lượng cao, giá tốt, hãy liên hệ ngay với Ly Mây để nhận tư vấn và catalog sản phẩm, biến ý tưởng của bạn thành hiện thực!






Đánh giá Vải Bố Trang Trí Nội Thất
Chưa có đánh giá nào.